Viêm khớp vai là gì? Nguyên nhân triệu chứng và cách điều trị

Viêm khớp vai làm ảnh hướng đến chất lượng cuộc sống bệnh nhân

Viêm khớp vai gây ra tình trạng đau vai, cứng khớp làm ảnh hưởng tới chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Bệnh nếu không được điều trị sớm sẽ để lại nhiều biến chứng đáng tiếc. Vậy viêm khớp vai là gì? Nguyên nhân dẫn tới bệnh, triệu chứng và các điều trị như thế nào? Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu nhé.

1. Viêm khớp vai là gì?

Viêm khớp là tình trạng tổn thương một hoặc nhiều sụn khớp do tác nhân bên ngoài như vi khuẩn; chấn thương hoặc do yếu tố bên trong cơ thể như rối loạn hệ thống miễn dịch. Khi sụn bị mòn đi, khi ta vận động các khớp xương ma sát với nhau lâu ngày sẽ làm hư hại khớp xương; kích hoạt các phản ứng viêm tại chỗ gây ra sự khó chịu cho bệnh nhân.

Viêm khớp vai là tình trạng viêm xảy ra tại vị trí các khớp nối giữa xương bả vai (shoulder blade); xương đòn (collarbone) và xương cánh tay trên (upper arm bone). Để việc điều trị có hiệu quả, cần xác định chính xác vị trí viêm. Bệnh có thể gây ra tình trạng cứng và đau vai dữ dội làm hạn chế vận động, khiến hoạt động thể chất và sinh hoạt thường ngày của bệnh nhân trở nên khó khăn. Bệnh tuy không tiến triển nhanh nhưng nếu không điều trị sớm và đúng cách có thể dẫn đến các di chứng rất nghiêm trọng.

2. Nguyên nhân của bệnh viêm khớp vai

Các chuyên gia ước tính 9/10 bệnh nhân bị viêm khớp vai có một hoặc nhiều yếu tố nguy cơ dưới đây:

2.1. Các nguyên nhân đến xương khớp

Tổn thương khớp vai: Gãy xương, trật khớp, chấn thương do tai nạn hay chơi thể thao hoặc các thủ thuật trong y tế khác có thể gây ra tổn thương cho khớp vai. Tổn thương cuối cùng có thể dẫn đến thoái hóa sụn và viêm khớp vai; hoặc một số thủ thuật y tế hoặc vết thương hở có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập vào các khớp làm kích hoạt các phản ứng viêm trong cơ thể. Bệnh có thể diễn tiến âm thầm và không có triệu chứng sau nhiều năm kể từ khi chấn thương.

Gây áp lực lên khớp vai lâu ngày: Những người có công việc đòi hỏi phải dành nhiều thời gian để nâng vật trên cao; ném hoặc thực hiện các hoạt động có áp lực năng lên khớp vai chẳng hạn như chặt gỗ hoặc sử dụng búa; mỗi lần như làm việc thì khớp vai lại bị tổn thương thêm một chút. Những chấn thương nhỏ nhưng được thực hiện từ ngày này sang ngày khác tăng nguy cơ phát triển thoái hóa khớp vai.

Bệnh xương khớp mãn tính: Viêm khớp tự miễn, chẳng hạn như viêm khớp dạng thấp, hoặc tiền sử bệnh gút; viêm khớp nhiễm trùng, hoặc rối loạn chuyển hóa khác có thể làm tăng nguy cơ thoái hóa khớp vai.

Người có tính chất công việc gây nhiều áp lực lên vai có nguy cơ bị viêm khớp vai
Người có tính chất công việc gây nhiều áp lực lên vai có nguy cơ bị viêm khớp vai

2.2. Các nguyên nhân khác

Khuyết tật bẩm sinh: Sự di truyền làm cho các khớp hoặc các phần mềm quanh khớp liên kết lỏng lẻo; cũng khiến một số người dễ bị trật khớp vai, thường xuyên tổn thương khớp vai có thể làm tăng nguy cơ phát triển bệnh viêm khớp vai.

Tuổi tác: Viêm khớp vai thường gặp ở những người trên 50 tuổi. Tỷ lệ mắc bệnh thoái hóa khớp vai có triệu chứng tăng lên theo tuổi tác vì theo thời gian; các khớp vai bị hao mòn có thể khiến sụn mỏng và trở nên kém linh hoạt.

Tuổi tác càng cao khớp vai càng dễ bị thoái hóa
Tuổi tác càng cao khớp vai càng dễ bị thoái hóa

Béo phì: Mặc dù vai không phải là khớp chịu áp lực do trọng lượng cơ thể đè lên; nhưng nghiên cứu cho thấy những người thừa cân có nhiều khả năng bị viêm khớp vai hơn. Béo phì có liên quan đến bệnh lý viêm khớp dạng thấp và các bệnh hệ thống (toàn thân); có thể góp phần vào sự phát triển của viêm đa khớp. Béo phì được định nghĩa là khi số BMI ≥ 30.

Tiền sử gia đình có bệnh xương khớp: Tương tự như chiều cao và màu tóc, khả năng mắc bệnh viêm khớp vai của một người được chứng minh là bị ảnh hưởng bởi các yếu tố di truyền. Mặc dù chưa xác định chính xác yếu tố di truyền gây; nhưng theo thống kê cho thấy một số phụ nữ có mẹ bị viêm khớp vai có nhiều khả năng mắc bệnh cao hơn những phụ nữ khác có mẹ không gặp phải tình trạng này.

3. Triệu chứng của bệnh viêm khớp vai

Thoái hóa khớp vai có thể bắt đầu vài tháng hoặc vài năm trước khi các triệu chứng xuất hiện. Mọi người thường nhầm lẫn và cho rằng thỉnh thoảng bị đau và cứng khớp vai là do lười vận động hoặc do tuổi cao. Cần nhận biết các dấu hiệu của bệnh thoái hóa khớp vai để có hướng điều trị; làm chậm quá trình tiến triển của bệnh. Các triệu chứng phổ biến của viêm khớp vai bao gồm:

3.1. Đau và cứng vai

Đau vai: Thường đau ở ở phía sau vai và vùng vai thường xuyên vận động. Viêm khớp vai mức độ từ trung bình đến nặng có thể gây đau âm ỉ hoặc đau từng cơn dữ dội vào vào ban đêm hoặc khi thời tiết trở lạnh làm bệnh nhân mất ngủ, mệt mõi.

Cứng vai, khả năng chuyển động: Ngoài việc bệnh nhân cảm thấy đau nhức; một triệu chứng khác của viêm khớp vai là giảm phạm vi chuyển động. Sự giảm hoặc thậm chí là mất chuyển động này được quan sát thấy ngay cả khi cử động vai một cách “thụ động” tức là cử  động được thực hiện có sự hỗ trợ (chẳng hạn như bác sĩ hoặc nhà vật lý trị liệu đang cố gắng xoay cánh tay của bệnh nhân). Triệu chứng này có thể khiến việc tắm rửa; mặc quần áo và các hoạt động hàng ngày khác trở nên khó khăn.

3.2. Có tiếng động khi chuyển động khớp vai

Các tiếng động nghe như các khớp xương cọ xát vào nhau phát ra khi xoay vai là dấu hiệu cho thấy rằng sụn khớp đã bị mòn và các đầu xương đang phải tiếp xúc trực tiếp với nhau; điều này không chỉ khiến bệnh nhân cảm thấy khó chịu khi vận động mà còn có thể dẫn đến các tổn thương không phục hồi cho các khớp chịu ma sát.

3.3. Yếu và sưng tấy khớp vai

Yếu và teo cơ: Bệnh nhân viêm khớp vai mức độ nặng khi hoạt động vai sẽ cảm thấy vô cùng đau đớn; điều này khiến cho bệnh nhân ngại vận động và lâu dần các vùng cơ sẽ yếu và teo đi. Các bệnh nhân mắc các bệnh xương khớp nếu không có một chế độ tập luyện hợp lý; khi các nhóm cơ teo đi thì khả năng vận động thể lực sẽ suy giảm rất lớn và thậm chí có thể bị dị tật tại các khớp viêm.

Sưng tấy vai: Khi viêm khớp gây ra ma sát giữa các xương, các mô mềm xung quanh có thể bị kích thích bởi các yếu tố gây viêm và sưng lên. Sưng có thể xảy ra trong viêm khớp vai nhưng thường ít rõ ràng hơn so với các loại viêm khớp khác; chẳng hạn như viêm khớp đầu gối hoặc viêm khớp tay.

Trong hầu hết các trường hợp nêu trên nếu được điều trị sớm và đúng cách; các triệu chứng như đau nhức và giới hạn vận động sẽ thuyên giảm. Tuy nhiên bên cạnh việc điều trị thì phải thay đổi lối sống và công việc làm gia tăng áp lực lên khớp vai để tạo điều kiện cho khớp có thời gian để hồi phục.

4. Các phương pháp chẩn đoán viêm khớp vai

Các phương pháp chẩn đoán hiện nay chủ yếu là chẩn đoán loại trừ các nguyên nhân khác có thể gây các triệu chứng tương tự viêm khớp vai như: viêm khớp dạng thấp, gút, viêm bao hoạt dịch,… Bao gồm các bước sau:

4.1. Hỏi bệnh

Bệnh nhân thường đến khám với các tình trạng như đau vai khi vận động hoặc khi đêm về gây mất ngủ. Để xác định nguyên nhân gây nên tình trạng đau khớp vai cần yêu cầu bệnh nhân mô tả về:

  • Công việc thường làm hằng ngày.
  • Các hoạt động hằng ngày.
  • Môn thể thao giải trí .
  • Tiền sử chấn thương vai.
  • Tiền sử bệnh xương khớp của gia đình.
  • Triệu chứng đau bao gồm: vùng bị đau, thời điểm đau, mức độ đau,…

Các triệu chứng được báo cáo của bệnh nhân rất quan trọng để chẩn đoán và điều trị.

4.2. Khám sức khỏe

Bao gồm các việc:

  • Ghi nhận các dấu hiệu của chấn thương vai trước đó.
  • Vị trí đau.
  • Mức độ đau và yếu cơ.
  • Phạm vi chuyển động thụ động (được hỗ trợ) và chủ động của vai.
  • Tìm dấu hiệu viêm, đau ở các khớp khác để loại trừ các bệnh lý mạn tính như viêm khớp dạng thấp hoặc bệnh gút.
Bác sĩ đánh giá phạm vi chuyển động thụ động
Bác sĩ đánh giá phạm vi chuyển động thụ động

4.3. Chẩn đoán hình ảnh

Trong trường hợp hỏi bệnh và khám sức khỏe không cung cấp đủ các thông tin để chẩn đoán viêm khớp vai thì chẩn đoán hình ảnh sẽ được chỉ định để giúp loại trừ các vấn đề có thể xảy ra khác hoặc đơn giản là để đánh giá mức độ nghiêm trọng của tình trạng viêm khớp vai để có hướng điều trị hợp lý và an toàn. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh bao gồm:

4.3.1. Chụp X-quang

X-quang có thể cho thấy tổn thương các đầu xương và màng nhện, nhận biết được mức độ tổn hại sụn. Chụp X-quang cũng có thể cho thấy các gai xương và các dị tật khác của đầu xương, một dấu hiệu cho thấy xương gia tăng phát triển để bù đắp cho sự mất sụn và thoái khóa xương.

4.3.2. Chụp cộng hưởng từ (MRI)

MRI có thể cung cấp hình ảnh chi tiết về mô mềm của vai (dây chằng, gân và cơ) cũng như xương. Trước khi chụp MRI bệnh nhân sẽ được sử dụng thuốc cản quang; loại thuốc này thường rất độc với thận và nên cân nhắc sử dụng và không nên áp dụng đối với bệnh nhân suy thận. MRI có thể phát hiện nhiều tồn thương ngoài xương khớp hơn X-quang nhưng cũng thường tốn nhiều chi phí hơn.

4.3.3. Chụp cắt lớp vi tính (CT)

Là kỹ thuật chụp nhiều hình ảnh X-quang theo các mặt cắt ngang khác nhau để xem các cấu trúc bên trong cơ thể; cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về vai so với chụp X-quang tiêu chuẩn. Chụp CT có thể giúp bác sĩ hình dung ra ổ vai và các bề mặt khớp khác và xác định các khuyết tật xương có thể ảnh hưởng đến phẫu thuật.

4.4. Xét nghiệm

Hiện chưa có xét nghiệm để chẩn đoán chính xác bệnh viêm khớp vai; nhưng có thể sử dụng để loại trừ các nguyên nhân khác gây đau vai chẳng hạn như: viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp, nhiễm trùng hoặc bệnh gút. Có thể dùng máu hoặc dịch khớp vai của bệnh nhân làm mẫu xét nghiệm.

5. Cách điều trị viêm khớp vai hiệu quả

5.1. Vật lý trị liệu

Việc tập các bài tập phù hợp giúp tránh được tình trạng cứng vai và làm tăng cường lượng cơ hỗ trợ cho khớp vai; việc này sẽ giúp giảm đau và cải thiện được phạm vi hoạt động của khớp vai. Nên tham khảo ý kiến của các nhà vật lý trị liệu để có một chương trình luyện tập thích hợp và an toàn cho bệnh nhân.

Tập vật lí trị liệu giúp tránh tình trạng cứng khớp vai
Tập vật lí trị liệu giúp tránh tình trạng cứng khớp vai

5.2. Thuốc điều trị viêm khớp vai

Không có thuốc điều trị hoàn toàn viêm khớp vai, các thuốc dùng hiện nay chủ yếu là các thuốc giảm đau để giảm tạm thời các cơn đau giúp giảm khó chịu cho bệnh nhân. Các thuốc bao gồm:

  • Thuốc giảm đau non-steroid: Thuốc giảm đau không kê đơn như paracetamol có thể giúp cải thiện cơn đau nhẹ đến trung bình. Các thuốc kháng viêm non-steroid (NSAID) như ibuprofen, naproxen ngoài tác động giảm đau còn góp phần làm giảm quá trình viêm gây đau. Tuy nhiên khi sử dụng nhóm thuốc NSAID cần lưu ý một số độc tính như: loét dạ dày, các bệnh lý tim mạch, tăng huyết áp.
  • Các thuốc giảm đau nhức bôi ngoài da: Như methyl salicylat, Capsaicin, Lidocain làm ngăn các tín hiệu gây đau hoặc có tác dụng gây tê tại chỗ làm giảm các cơn đau giúp cải thiện khả năng vận động cho bệnh nhân.
  • Thuốc giảm đau Steroid: Dùng đường tiêm thường sử dụng để điều trị các cơn đau nặng để giảm đau tức thời; cần sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ, tránh sử dụng loại thuốc này kéo dài do nhiều độc tính nguy hiểm.
  • Acid hyaluronic: Cung cấp chất bôi trơn nhân tạo cho khớp vai. Axit hyaluronic bắt chước chất lỏng hoạt dịch nhớt giúp bôi trơn khớp một cách tự nhiên. Làm giảm sự ma sát giữa các khớp, giúp hạn chế sự tiến triển của bệnh.

6. Cách ngăn ngừa và phòng ngừa gây ra viêm khớp vai

Bên cạnh một hướng điều trị thích hợp, bệnh nhân cần thực hiện các điều sau đây để tạo điều kiện cho khớp tổn thương hồi phục chức năng cũng như hạn chế tái phát viêm khớp vai:

6.1. Thay đổi lối sinh hoạt

Cắt giảm hoặc thậm chí phải tránh hoàn toàn các hoạt động tạo áp lực nặng lên khớp vai; khi có cơn đau nhức dữ dội là dấu hiệu khớp vai cần được nghỉ ngơi; không nên tiếp tục làm việc để cơ thể phục hồi. Hãy tìm đến bác sĩ chuyên khoa gần nhất nếu cơn đau không thuyên giảm để có cách xử lí an toàn.

6.2. Luyện tập phù hợp

Sai lầm thường mắc phải của bệnh nhân viêm khớp vai là ngại vận động do lo sợ khớp vai bị tổn thương nhiều hơn; tuy nhiên thực tế thì không hoạt động  càng làm cho nó tồi tệ hơn. Vai có thể trở nên cứng sau một thời gian dài không hoạt động (ví dụ như ngủ vào ban đêm) và cảm thấy tốt hơn sau một thời gian ngắn vận động chẳng hạn như bài tập xoay khớp vai nhẹ nhàng. Một bài tập được nhiều chuyên gia hướng dẫn cho các bệnh nhân đau nhức khớp vai là bài tập căng cơ vai. Thực hiện như sau:

  • Đứng thẳng, hai chân rộng bằng vai.
  • Duỗi thẳng tay trái về phía trước sao cho ngang ngực, rồi từ từ đưa về phía bên kia của cơ thể, áp sát vào ngực.
  • Đặt tay phải lên khuỷu tay trái, nhẹ nhàng giữ để tăng sự căng cơ.
  • Giữ yên tư thế trong 20 giây và lặp lại 3 lần đối với mỗi tay.
Bài tập căng cơ vai
Bài tập căng cơ vai

6.3. Chườm ấm hoặc chườm lạnh

Chườm nóng, chẳng hạn như sử dụng một miếng đệm ấm, có thể giúp nới lỏng khớp vai bị cứng. Hoặc có thể chườm lạnh trong 15 hoặc 20 phút sau khi hoạt động để giảm sưng và đau; có thể chườm nhiều lần trong ngày. Khi chườm lạnh nên bọc đá vào trong bao vải hoặc túi chườm lạnh; tránh việc tiếp xúc trực tiếp giữa da và đá sẽ gây kích ứng lên da. Việc chườm nóng hoặc chườm lạnh khớp có thể cải thiện tạm thời các triệu chứng và làm chậm tiến triển của bệnh nhưng chúng không thể làm giảm bớt các nguyên nhân cơ bản của viêm khớp vai.

6.4. Chế độ ăn uống, sinh hoạt thích hợp

Nên ăn một chế độ ăn giàu chất xơ, omega-3, vitamin D và Canxi để tái tại xương khớp; giảm đau cũng như ngăn ngừa các biến chứng có hại cho cơ thể. Giảm thiểu sử dụng các nước uống có cồn; hạn chế sử dụng thuốc là được chứng minh là giảm nguy cơ mắc hầu hết các bệnh xương khớp. Việc giảm béo và giữ cân nặng ổn định cũng góp phần cải thiện tình trạng bệnh và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

7. Kết luận

Bệnh viêm khớp vai nếu được điều trị kịp thời và thay đổi lối sống phù hợp sẽ cải thiện được triệu chứng và phục hồi chức năng của khớp vai. Mong rằng bài viết trên đã cung cấp đầy đủ thông tin về bệnh để bạn trang bị đủ kiến thức qua đó biết cách bảo vệ sức khỏe của bản thân cũng như gia đình mình.

Xem thêm bài viết liên quan:

Viêm khớp dạng thấp có chữa khỏi được không?

Top 8 bài thuốc dân gian chữa viêm khớp hiệu quả

0/5 (0 Reviews)
Viêm khớp vai là gì? Nguyên nhân triệu chứng và cách điều trị

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Chuyển lên trên
AllEscort