Viêm khớp phản ứng là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Viêm khớp phản ứng có thể ảnh hưởng đến mọi lưới tuổi kể cả trẻ em. Mặc dù nó thường tự khỏi, nhưng tình trạng bệnh có thể kéo dài và nghiêm trọng đến mức cần phải đi khám bác sĩ chuyên khoa. Vậy viêm khớp phản ứng là gì, phòng ngừa bệnh như thế nào?

1. Viêm khớp phản ứng là gì?

Viêm khớp phản ứng là một thuật ngữ chung để chỉ một dạng viêm khớp phát triển như 1 phản ứng với tình trạng nhiễm trùng ở một vùng khác của cơ thể (ngoài khớp). Viêm khớp phản ứng đôi khi được gọi là hội chứng Reiter gây ra tình trạng cực kì đau đớn, sưng tấy các khớp và có thể khiến bệnh nhân cảm thấy mệt mỏi. Nó có thể ảnh hưởng đến các khớp sau khi bệnh nhân bị nhiễm trùng ở một nơi khác trong cơ thể như thường là ruột, bộ phận sinh dục hoặc đường tiết niệu.

Phản ứng viêm thường bắt đầu trong vòng 2 đến 4 tuần sau khi nhiễm trùng, không lây nhưng vi khuẩn gây bệnh có thể truyền từ người này sang người khác.không giống như các loại viêm khớp viêm khác, đối với nhiều người, viêm khớp phản ứng kéo dài trong một khoảng thời gian tương đối ngắn – thường là khoảng ba tháng đến một năm.

Tuy nhiên, một số người thấy nó tồn tại lâu hơn và có thể bùng phát ngẫu nhiên nhiều năm sau khi họ mắc lần đầu tiên. Đau, sưng và cực kỳ mệt mỏi do viêm khớp phản ứng xuất hiện sau lần nhiễm trùng ban đầu. Bản thân nhiễm trùng có thể nhẹ đến mức bệnh nhân hầu như không nhận thấy nó. Căn bệnh thường xảy ra ở đầu gối và các khớp mắt các chân gây nên tình trạng đau bàn chân. Viêm cũng có thể ảnh hưởng tới mắt, da và niệu đạo.

Viêm khớp phản ứng gây đau đớn và sưng tấy các khớp
Viêm khớp phản ứng gây đau đớn và sưng tấy các khớp

2. Nguyên nhân gây ra tình trạng Viêm khớp phản ứng

Nguyên nhân của Viêm khớp phản ứng vẫn chưa được biết rõ, các nguyên cứu cho thấy rằng căn bệnh này một phần là do yếu tố di truyền. Khoảng 75% những người mắc bệnh có kết quả xét nghiệm máu dương tính với dấu hiệu di truyền là kháng nguyên bạch cầu người HLA-B27.

Bệnh viêm khớp phản ứng xảy ra sau khi cơ thể bị nhiễm một số vi khuẩn như:

  • Chlamydia trachomatis: Vi khuẩn lây lan qua quan hệ tình dục. Nhiễm trùng có thể bắt đầu từ âm đạo, bàng quang hoặc niệu đạo.
  • Salmonella, Shigella, Yersinia và Campylobacter: Những vi khuẩn này thường gây bệnh đường tiêu hóa.

Trong một số trường hợp hiếm hoi, vi khuẩn Chlamydiapneumoniae gây nhiễm trùng đường hô hấp cũng có thể gây ra bệnh.

Vi khuẩn thường xâm nhập vào cơ thể theo một trong hai cách:

  • Đường tiết niệu sinh dục: Vi khuẩn có thể xâm nhập qua âm đạo hoặc niệu đạo khi quan hệ tình dục và lây lan đến bàng quang.
  • Đường tiêu hóa: Vi khuẩn có thể xâm nhập vào cơ thể nếu bạn ăn thực phẩm hư hỏng hoặc thực phẩm tiếp xúc với bề mặt bị ô nhiễm.

3. Triệu chứng của bệnh là gì?

Một số người bị viêm khớp phản ứng có thể chỉ phát triển viêm khớp nhẹ mà không liên quan đến mắt hoặc đường tiết niệu. Những người khác có thể phát triển một trường hợp viêm khớp phản ứng nghiêm trọng có thể hạn chế đáng kể hoạt động hàng ngày. Các triệu chứng của bệnh có thể đến và biến mất trong một khoảng thời gian từ vài tuần đến vài tháng. Các triệu chứng thường phát triển từ một đến sáu tuần sau khi bị nhiễm trùng đường tiêu hóa hoặc sinh dục. Viêm khớp, đường tiết niệu và mắt là những phát hiện phổ biến nhất. Các triệu chứng bổ sung cũng có thể phát triển.

Các dấu hiệu đầu tiên của viêm khớp phản ứng thường là:

  • Các khớp đau sưng, thường ở mắt cá chân hoặc đầu gối.
  • Sưng đau khớp ngón tay cái hoặc ngón chân giống như xúc xích.
  • Mắt sưng húp, đau đỏ, thường có dịch nhầy – được gọi là viêm kết mạc.
  • Mệt mỏi tột độ, không giải thích được.

3.1. Viêm màng và viêm kết mạc

Một số người bị ảnh hưởng phát triển viêm màng (kết mạc) lót mí mắt (viêm kết mạc). Một số người cũng có thể bị viêm màng bồ đào, một phần của mắt bao gồm mống mắt, màng mạch và thể mi. Viêm kết mạc và viêm màng bồ đào có thể gây đỏ và sưng mắt, đau mắt, mờ mắt, nhạy cảm bất thường với ánh sáng (sợ ánh sáng) và đóng vảy vào buổi sáng. Nhìn mờ và chứng sợ ánh sáng thường gặp hơn khi bị viêm màng bồ đào. Các triệu chứng về mắt có thể xuất hiện sớm trong quá trình viêm khớp phản ứng.

3.2. Ảnh hưởng đến đầu gối và mắt cá chân

Bệnh nhân có thể nhận thấy đầu gối, mắt cá chân hoặc ngón chân đột nhiên sưng tấy, cứng và đau khi cử động. Hoặc vết sưng có thể xuất hiện dần dần trong vài ngày. Viêm khớp phản ứng cũng có thể ảnh hưởng đến các khớp khác, chẳng hạn như ngón tay, cổ tay, khuỷu tay và các khớp ở gốc cột sống, được gọi là khớp sacroiliac. Nó cũng có thể gây viêm ở các gân xung quanh khớp của bạn, chẳng hạn như gân Achilles chạy xuống mặt sau của mắt cá chân. Bạn có thể thấy toàn bộ ngón tay hoặc ngón chân sưng lên nếu cả gân và khớp bị ảnh hưởng cùng một lúc. Điều này thường được gọi là chữ số xúc xích hoặc viêm lỗ chân lông.

Đau đớn có thể xảy ra ở đầu gối và nhiều khớp khác
Đau đớn có thể xảy ra ở đầu gối và nhiều khớp khác

3.3. Một số triệu chứng khác

Đau và sưng khớp là các triệu chứng chính của viêm khớp phản ứng. Tuy nhiên, nó có thể gây ra các vấn đề khác, chẳng hạn như:

  • Phát ban có vảy trên bàn tay hoặc bàn chân: Một số cá nhân bị viêm khớp phản ứng phát triển một tình trạng da được gọi là chứng rong kinh dày sừng. Tổn thương da này thường ảnh hưởng đến lòng bàn tay hoặc lòng bàn chân và có thể bao gồm các nốt hoặc nốt sần màu đỏ, nổi lên như sáp. Những vết sưng này thường lan rộng, cuối cùng kết hợp với nhau (liên kết lại) để tạo thành một ban lớn hơn, có vảy có thể giống như bệnh vẩy nến. Móng của một số người bệnh có thể trở nên dày lên.
  • Tiêu chảy, có thể bắt đầu một thời gian trước khi bị viêm khớp phản ứng.
  • Loét miệng.
  • Viêm niệu đạo.
  • Phát ban đau ở cuối dương vật của bạn.
  • Giảm cân.
  • Sốt.

4. Đối tượng dễ mắc bệnh Viêm khớp phản ứng

Viêm khớp phản ứng thường ảnh hưởng đến đàn ông da trắng trong độ tuổi từ 20 đến 40. Tuy nhiên, nó cũng đã được báo cáo ở trẻ em và người cao tuổi. Phụ nữ thường phát triển các triệu chứng nhẹ hơn và thường có thể không được chẩn đoán. Nam giới được ước tính có nguy cơ mắc bệnh viêm khớp phản ứng cao hơn khoảng 9 lần sau một bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục. Nguy cơ phát triển viêm khớp phản ứng sau nhiễm trùng đường tiêu hóa là như nhau giữa nam và nữ.

5. Các phương pháp chẩn đoán bệnh Viêm khớp phản ứng

Viêm khớp phản ứng có thể khó chẩn đoán vì không có xét nghiệm cụ thể trong phòng thí nghiệm để xác nhận một người mắc bệnh. Một số phương pháp được sử dụng để chẩn đoán bệnh bao gồm:

  • Kiểm tra thể chất: Bác sĩ sẽ hỏi về tiền sử bệnh, các triệu chứng và các vấn đề y tế hiện tại của bạn. Ông sẽ kiểm tra các khớp để tìm dấu hiệu viêm và kiểm tra phạm vi chuyển động của chúng. Mắt, da và các vùng sinh dục cũng được kiểm tra.
  • Các xét nghiệm trong phòng thí nghiệm: Xét nghiệm máu, nước tiểu và mẫu phân có thể giúp loại trừ các bệnh lý khác và xác định chẩn đoán. Các xét nghiệm sẽ được thực hiện để kiểm tra nhiều thứ, bao gồm cả mức độ viêm; kháng thể liên kết với các loại viêm khớp khác; dấu hiệu của nhiễm trùng hiện tại hoặc gần đây; và một gen có tên là HLA B27, đôi khi được thấy ở những người mắc bệnh này.
  • Xét nghiệm dịch khớp: Bác sĩ có thể lấy một mẫu dịch khớp từ đầu gối để tìm các dấu hiệu nhiễm trùng hoặc viêm. Nó cũng sẽ được kiểm tra sự hiện diện của các tinh thể axit uric, có thể báo hiệu một tình trạng liên quan đến viêm khớp được gọi là bệnh gút.
  • Chụp X-quang: Bác sĩ có thể yêu cầu xem các khớp, xương chậu và cột sống để tìm các dấu hiệu sưng, tổn thương khớp, lắng đọng canxi và các dấu hiệu khác của viêm khớp phản ứng.

6. Cách điều trị bệnh

Không có cách chữa khỏi Viêm khớp phản ứng, mục tiêu của điều trị là điều trị nhiễm trùng và kiểm soát triệu chứng.

6.1. Điều trị nhiễm trùng

Nếu bệnh nhân có dấu hiệu nhiễm trùng, bác sĩ sẽ kê đơn thuốc kháng sinh. Điều này sẽ không điều trị được chứng viêm ở khớp, nhưng sẽ loại bỏ vi khuẩn gây ra nhiễm trùng ngay từ đầu. Loại kháng sinh được sử dụng tùy thuộc vào loại nhiễm trùng.

6.2. Điều trị viêm

Nếu bệnh nhân bị đau và viêm nhẹ đến trung bình, bác sĩ có thể kê đơn thuốc chống viêm không steroid (NSAID). Chúng bao gồm ibuprofen hoặc naproxen. Trước khi kê đơn NSAID, bác sĩ sẽ xem xét tiền sử bệnh tật và lối sống của bệnh nhân để tìm các rủi ro khác, chẳng hạn như:

  • Hút thuốc.
  • Vấn đề lưu thông.
  • Huyết áp cao.
  • Cholesterol cao.
  • Bệnh tiểu đường.

Thông thường, bệnh nhân sẽ được sử dụng liều NSAID có hiệu quả thấp nhất trong thời gian ngắn nhất có thể. Nếu có tiền sử mắc các bệnh về dạ dày, bác sĩ có thể kê đơn thuốc ức chế bơm proton (PPI) cùng với NSAID. Điều này sẽ giúp bệnh nhân không bị rối loạn dạ dày, khó tiêu hoặc tổn thương niêm mạc dạ dày.

Điều trị dùng thuốc trong Viêm khớp phản ứng
Điều trị dùng thuốc trong Viêm khớp phản ứng

6.3. Phương pháp điều trị viêm khớp

Nếu các triệu chứng của bệnh nhân thực sự tồi tệ và các phương pháp điều trị khác không hiệu quả, bác sĩ có thể đề nghị tiêm để loại bỏ chất lỏng gây sưng khớp của bệnh nhân. Khi tình trạng viêm đã giảm có thể được tiêm steroid vào khớp. Điều này thường được sử dụng để giúp giảm đau đầu gối. Ngoài ra, bệnh nhân có thể được cho uống thuốc viên steroid liều thấp, thường có tác dụng rất tốt trong ngắn hạn.

Nếu các phương pháp điều trị này không đỡ sau vài tuần và các triệu chứng vẫn tồi tệ; bệnh nhân có thể được kê đơn thuốc chống thấp khớp điều chỉnh bệnh (DMARD). DMARDs hoạt động trên tình trạng cơ bản, thay vì điều trị các triệu chứng. Chúng không phải là thuốc giảm đau, nhưng chúng sẽ giảm đau; sưng và cứng khớp trong nhiều tuần hoặc vài tháng bằng cách làm chậm tình trạng bệnh và ảnh hưởng của nó đối với các khớp.

Có hai loại có thể được chỉ định cho bệnh viêm khớp phản ứng: DMARD thông thường và liệu pháp sinh học. Chúng có thể mất từ ​​sáu tuần đến sáu tháng để phát huy tác dụng. Chúng có thể được kê đơn riêng hoặc với steroid hoặc NSAID.

Tác dụng phụ:

  • DMARD có thể gây ra những thay đổi trong máu hoặc gan của; vì vậy điều quan trọng là phải xét nghiệm máu thường xuyên trong khi dùng chúng.
  • Methotrexate và sulfasalazine đôi khi có thể khiến bạn cảm thấy buồn nôn; tiêu chảy, đau đầu hoặc chán ăn, lúc đầu. Đây là những tác dụng phụ thường gặp và sẽ hết khi cơ thể bạn đã quen với thuốc.

6.4. Vật lý trị liệu

Vật lý trị liệu và tập thể dục có thể có lợi trong việc thúc đẩy và cải thiện chức năng khớp. Các bài tập tăng cường sức mạnh và phạm vi vận động có thể được sử dụng để giúp bảo tồn hoặc cải thiện chức năng khớp. Những kỹ thuật này có thể xây dựng cơ xung quanh khớp; giúp tăng cường hỗ trợ, cải thiện tính linh hoạt của khớp và giúp giảm độ cứng khớp.

Vật lí trị liệu giúp giảm cứng khớp
Vật lí trị liệu giúp giảm cứng khớp

Khi các triệu chứng ở mức tồi tệ nhất, bệnh nhân nên cố gắng nghỉ ngơi nhiều và tránh căng quá nhiều lên khớp bị ảnh hưởng. Sau một vài ngày, khi cơn đau bắt đầu cải thiện, hãy cố gắng cử động khớp bị đau nhiều hơn bằng cách thực hiện một số bài tập kéo giãn nhẹ và tăng cường sức mạnh. Điều này sẽ giúp hỗ trợ các cơ và gân xung quanh nó. Chuyên gia vật lý trị liệu có thể chỉ cho bạn các bài tập để tăng cường các cơ hỗ trợ khớp. Họ có thể cho bạn xem thiết bị, dụng cụ hỗ trợ hoặc điều chỉnh. Các thiết bị như giá đỡ bàn tay và cổ tay; hoặc miếng đệm gót chân và giày có thể giúp giảm bớt tình trạng viêm và đau.

6.5. Chườm đá và chườm nóng

Bệnh nhân có thể mua một túi đá từ hiệu thuốc hoặc sử dụng một túi rau đông lạnh; bọc trong một chiếc khăn ẩm. Đặt gói thuốc trên khớp bị ảnh hưởng trong 10 đến 20 phút. Kiểm tra màu da dưới túi đá ít nhất một lần trong thời gian đó. Khu vực này phải có màu hồng và không bao giờ được có màu xanh lam. Có thể chườm lại túi đá sau mỗi hai giờ.Chườm đá và chườm nóng cũng có thể giúp giảm đau và sưng khớp. Nhớ bảo vệ da bằng cách quấn khăn quanh túi chườm.

Chườm nóng có thể hữu ích nếu các cơ xung quanh khớp cảm thấy đau và căng. Bệnh nhân có thể sử dụng miếng giữ nhiệt có thể tái sử dụng; một túi lúa mì dùng được trong lò vi sóng hoặc một chai nước nóng; quấn trong một chiếc khăn khô, đắp lên vùng bị đau trong tối đa 20 phút. Nếu vùng da bắt đầu cảm thấy quá ấm; hãy đặt thêm một chiếc khăn giữa túi nhiệt và da.

Phương pháp chườm đá và nóng giúp giảm đau và sưng khớp
Phương pháp chườm đá và nóng giúp giảm đau và sưng khớp

7. Cách phòng ngừa viêm khớp phản ứng hiệu quả

Trước hết phải phòng ngừa nguyên nhân gây ra Viêm khớp phản ứng là nhiễm trùng. Để ngăn ngừa nhiễm trùng cần phải :

  • Cố gắng tránh tiếp xúc gần với những bị nhiễm trùng.
  • Rửa tay thường xuyên và mang theo một lọ nhỏ gel rửa tay kháng khuẩn.
  • Giữ răng miệng sạch sẽ bằng cách đánh răng thường xuyên.
  • Ngừng hút thuốc.
  • Đảm bảo rằng thực phẩm được bảo quản và chuẩn bị đúng cách.
  • Ăn chín uống sôi.
  • Cố gắng giữ nhà cửa sạch sẽ và hợp vệ sinh, đặc biệt là nhà bếp, nhà tắm và nhà vệ sinh.

Bên cạnh đó cần nâng cao hệ miễn dịch của cơ thể bằng cách tăng cường tập luyện thể dục thể thao điều độ và có một chế độ ăn uống lành mạnh, hợp lí.

8. Kết luận

Viêm khớp phản ứng tuy có thể tự khỏi nhưng lại gây cho người bệnh cảm giác đau đớn dai dẳng và tái phát nhiều lần. Chính vì vậy mọi người cần phải biết cách để phòng tránh bệnh và nhận biết được các triệu chứng bệnh để điều trị kịp thời. Hệ xương khớp là bộ khung của cơ thể; hãy bảo vệ nó để có một cuộc sống khỏe mạnh.

Xem thêm bài viết liên quan:

Viêm khớp gối tràn dịch là gì? làm thế nào để nhận biết?

Viêm khớp cùng chậu: Nguyên nhân và cách điều trị bệnh hiệu quả

Top 8 bài thuốc dân gian chữa viêm khớp hiệu quả

0/5 (0 Reviews)
Viêm khớp phản ứng là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Chuyển lên trên
AllEscort