Viêm đa khớp [A-Z]: Nguyên nhân và cách điều trị bệnh

Viêm đa khớp nguyên nhân cách điều trị

Viêm đa khớp là bệnh lý xương khớp rất phổ biến trên thế giới. Bệnh viêm đa khớp thường gặp chủ yếu trên đối tượng người cao tuổi, tuy nhiên hiện nay đang dần trẻ hóa đối tượng mắc bệnh. Bài viết này sẽ giúp người đọc hiểu rõ hơn về bệnh viêm đa khớp cũng như cách phòng ngừa bệnh hiệu quả.

1. Viêm đa khớp là gì?

Viêm đa khớp (polyarthritis) là bệnh khớp ảnh hưởng đến năm khớp trở lên cùng một lúc. Một hoặc nhiều dấu hiệu viêm được tìm thấy ở các khớp này bao gồm: đau, hạn chế cử động, sưng, nóng, đỏ.

Tình trạng này có thể ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi và bất kì giới tính nào. Một số dạng viêm khớp mạn tính, điển hình nhất là viêm khớp dạng thấp, bệnh này ảnh hưởng đến phụ nữ nhiều hơn nam giới gâp 3 lần và thường bắt đầu từ khoảng 50 tuổi. Một số dạng viêm đa khớp phổ biến là: lupus ban đỏ, viêm khớp dạng thấp, viêm khớp vẩy nến,…

Viêm đa khớp có thể do quai bị hoặc rubella và các rối loại thoái hóa khớp tiềm ẩn khác, chẳng hạn như thoái hóa khớp, ung thư, bệnh still, bệnh gout,… Bệnh nhân bị viêm đa khớp có thể đau mạn tính do thấp khớp hoặc viêm khớp vảy nến nên việc điều trị chủ yếu tập trung vào việc giảm đau và kiểm soát tình trạng viêm, ngăn ngừa biến chứng thay vì cố gắng chữa khỏi hoàn toàn.

2. Nguyên nhân gây nên tình trạng viêm đa khớp

Các nghiên cứu chỉ ra rằng nguyên nhân gốc rễ của bệnh viêm đa khớp có thể bắt nguồn từ các tình trạng cơ bản sau:

2.1.   Các vấn đề tại khớp

  • Viêm khớp dạng thấp
  • Thoái hóa khớp
  • Đau khớp do chấn thương thần kinh
  • Lupus ban đỏ
  • Nhiễm virus
  • Bệnh gout
  • Viêm khớp vẩy nến
  • Viêm cột sống dính khớp
  • Viêm khớp phản ứng (một dạng viêm khớp gây ra bởi phản ứng của cơ thể với nhễm trùng bởi một số vi khuẩn. Bệnh này thường xảy ra ở đầu gối và bàn chân, ngoài ra cũng có thể ảnh hưởng đến da, mặt, niệu đạo. Nhiễm trùng hệ tiêu hóa hoặc hệ tiết niệu có thể gây ra các bệnh viêm khớp như viêm đốt sống, nhưng không tìm thấy tác nhân vi sinh trong dịch khớp.)

2.2.   Nhiễm vi-rút

  • Vi rút viêm gan (đặc biệt là vi rút viêm gan B) vì viêm gan ảnh hưởng đến gan, có nhiều bệnh nhân phàn nàn về đau khớp.
  • Quai bị
  • Rubella
  • Vi rút Epstein-Barr (bệnh liên quan đến sốt, sưng hạch bạch huyết ở cổ, đau họng và đôi khi là sưng lá lách)
  • HIV (vi rút HIV tấn công hệ thống miễn dịch và có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm đa khớp ở người bệnh)
  • Parvovirus (lây lan qua đường hô hấp thông qua tiết nước bọt, đờm và nước mũi khi người bệnh hắt hơi hoặc ho.)
  • Chikugunya hoặc vi rút Ross River (bệnh do muỗi truyền sang người)

2.3. Các bệnh liên quan đến trao đổi chất

  • Bệnh Wilson (một bệnh di truyền hiếm gặp, ngăn gan lọc bỏ lượng đồng dư thừa trong cơ thể. Bệnh này dẫn đến tích tụ đồng trong gan, mắt, não và các cơ quan khác.)
  • Amyloidosis (một bệnh khá hiếm xảy ra do bị tích tụ protein trong tủy xương ảnh hưởng đến tim, lá lách, thận, gan, hệ tiêu hóa và hệ thần kinh)
  • Giả gout (Pseudogout): các tinh thể canxi carbonat hình thành và lắng đọng trong các khớp.

2.4. Nhiễm trùng

  • Bệnh Lyme
  • Bệnh lao
  • Bệnh Well (bệnh leptospirosis)
  • Bệnh Whipple (một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn hiếm gặp, thường ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa)

2.5. Bệnh ác tính

  • Ung thư di căn (sự lây lan của tế báo ung thư từ khu vực này sang khu vực khác)
  • Đa u tủy (sự phát triển bất thường của tế bào ung thư tại tủy xương)
  • Khối u ác tính: cơ chế bệnh sinh chưa được xác định chính xác. Không cần thiết phải sàng lọc tất cả bệnh nhân bị viêm đa khớp để tìm bệnh ác tính, nhưng nên được phân tích sâu hơn khi có các dấu hiệu sụt cân, nổi hạch, …

2.6. Nguyên nhân khác gây viêm đa khớp

Ngoài ra, các nguyên nhân khác cũng có thể dẫn đến viêm đa khớp gồm:

  • Đau cơ xơ hóa
  • Đau đa cơ do thấp khớp
  • Sarcoidosis (một tình trạng hình thành các tế bào viêm ảnh hưởng đến da, phổi và các hạch bạch huyết)
  • Hội chứng Sweet/ hội chứng Wells (một bệnh ngoài da biểu hiện bằng tình trạng sốt đột ngột, số lượng bạch cầu tăng cao quá mức)
  • Thuốc sử dụng: bệnh nhân bị viêm đa khớp nên được hỏi chi tiết về các loại thuốc họ đã và đang sử dụng. Có những báo cáo cho thấy rằng thuốc kháng sinh như clindamycin và các loại thuốc khác như thuốc kháng giáp có thể gây ra viêm khớp.

2.7. Yếu tố nguy của bệnh viêm đa khớp

  • Tuổi tác: Tuổi càng cao thì nguy cơ mắc các bệnh về xương khớp sẽ tăng lên.
  • Giới tính: Nữ giới có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn nam giới.
  • Di truyền
  • Lối sống: Hút thuốc, uống rượu, sử dụng nhiều caffein có thể khiến nguy cơ mắc bệnh viêm đa khớp tăng lên. Trẻ em nếu tiếp xúc sớm với khói thuốc lá có nguy cơ mắc bệnh hơn những trẻ bình thường khác.

3. Triệu chứng thường gặp của bệnh

Điều quan trọng cần lưu ý là không phải tất cả bệnh nhân sẽ gặp phải các triệu chứng giống nhau, bao gồm cả những triệu chứng điển hình của bệnh viêm khớp. Một số bệnh nhân có thể chỉ bị đau khớp, một số bệnh nhân khác có thể chỉ cảm thấy ấm ở trong khớp của họ. Các nguyên nhân do vi rút khác nhau cũng có thể góp phần làm chậm biểu hiện triệu chứng bệnh. Thời gian ủ bệnh của bệnh viêm đa khớp ít nhất là ba ngày và lâu nhất là ba tháng.

Các triệu chứng có viêm đa khớp về cơ bản tương tự như triệu chứng của viêm khớp dạng thấp và các bệnh khớp khác, chúng có thể xuất hiện đột ngột hoặc kéo dài từ vài tuần, vài tháng,…

Một số triệu chứng điển hình của viêm đa khớp gồm:

  • Xảy ra đối với năm khớp trở lên cùng một lúc
  • Các khớp có thể viêm hoặc không, đau đớn, hạn chế cử động
  • Sờ các khớp hoặc người bệnh tự cảm nhận được ấm trong khớp
  • Tại khớp bị ảnh hưởng có thể thấy đỏ hoặc hồng da
  • Sưng khớp
  • Chán ăn
  • Phát ban
  • Đổ mồ hôi
  • Sốt từ 38 độ C trở lên
  • Sụt cân
  • Mệt mỏi, thiếu năng lượng

Ở giai đoạn nhẹ, bệnh nhân có thể sốt nhẹ, mệt mỏi, đổ mồ hôi, chán ăn,… Bệnh chuyển biến nặng hơn khi có nhiều khớp sưng, đau cùng một lúc. Các khớp bị ảnh hưởng rất đa dạng: viêm khớp ngón tay, khớp bàn tay, khớp ngón chân, viêm khớp cổ chân, khớp gối,… và thường có tính đối xứng.

4. Chẩn đoán viêm đa khớp

Viêm đa khớp có thể khó chuẩn đoán vì có nhiều dạng khác nhau và phải tiến hành các xét nghiệm để phân biệt với các bệnh tương tự khác. Nếu bạn gặp phải một hoặc nhiều triệu chứng dưới đây, cần đến các cơ sở khám chữa bệnh để được chẩn đoán chính xác:

  • Cứng khớp kéo dài hơn 30 phút
  • Đau khớp gây khó chịu và khó khăn trong các hoạt động hàng ngày
  • Các khớp sưng lên, đỏ, sờ vào thấy ấm
  • Bất kì triệu chứng nào ở trên kéo dài từ ba ngày trở lên
  • Triệu chứng sưng và đau khớp tái phát trong thời gian ngắn

Bác sĩ sẽ chỉ định bạn thực hiện nhiều xét nghiệm khác nhau, bao gồm xét nghiệm máu để tìm bằng chứng của việc bị nhiễm vi rút hoặc tìm một dấu hiệu gọi là yếu tố dạng thấp (rheumatoid factor – RF). Một số xét nghiệm khác có thể kể đến như: tổng phân tích nước tiểu, xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm, siêu âm bụng, siêu âm tim (đánh giá viêm nội tâm mạc),… Bên cạnh đó, bác sĩ cũng sẽ kiểm tra các khớp bị ảnh hưởng, có bị sưng hoặc nóng khi chạm vào không, việc di chuyển chúng dễ dàng hay khó khăn.

Trong trường hợp đau là triệu chứng duy nhất, cần phân biệt giữa viêm đa khớp với các nguyên nhân gây đau đa khớp chẳng hạn như đau cơ xơ hóa hoặc thoái hóa khớp. Các phương pháp như siêu âm và cộng hưởng từ có thể phân biệt đau khớp đơn thuần với viêm khớp. Nếu tình trạng sưng đau đa khớp từ sáu tuần trở xuống thì được xác định là viêm khớp cấp tính; nếu các triệu chứng kéo dài hơn sáu tuần thì nghi ngờ viêm đa khớp mạn tính.

5. Phương pháp điều trị bệnh viêm đa khớp

Bệnh viêm đa khớp tuy chưa thể chữa khỏi nhưng hoàn toàn có thể điều trị bằng thuốc hoặc các chế độ ăn uống, luyện tập và lối sống. Hiện nay, càng ngày càng có nhiều loại thuốc được nghiên cứu và đưa ra thị trường với mục đích hạn chế triệu chứng và giảm quá trình tiến triển của bệnh, giúp cho bệnh nhân có một cuộc sống chất lượng hơn.

5.1. Sử dụng thuốc

Một số loại thuốc đã được nghiên cứu có hiệu quả trong điều trị bệnh viêm đa khớp gồm:

  • Thuốc giảm đau: ví dụ như acetaminophen
  • Thuốc chống viêm không steroid (NSAID): các loại thuốc chẳng hạn như: ibuprofen, naproxen; diclofenac có tác dụng giảm đau, giảm tình trạng cứng khớp.
  • Thuốc chống thấp khớp (DMARD): Những thuốc này có thời gian tác dụng dài hơn thuốc giảm đau thông thường và giúp làm chậm quá trình tiến triển của bệnh. Methotrexate là một DMARD thường được sử dụng có thể làm giảm tổn thương do viêm đa khớp gây ra.
  • Liệu pháp sinh học: Những liệu pháp này làm chậm sự tiến triển của bệnh viêm đa khớp. Họ sử dụng hệ thống miễn dịch của cơ thể để chống lại tác nhân gây bệnh. Một số thuốc phổ biến của nhóm này là infliximab và etanerept.
  • Thuốc steroid: các thuốc nhóm này thường được dùng để tiêm vào tĩnh mạch giúp giảm viêm nhanh chóng và kiểm soát cơn đau. Tuy nhiên, chỉ được sử dụng steroid trong thời gian ngắn vì chúng có thể có nhiều tác dụng phụ xảy ra khi sử dụng lâu dài.

Việc sử dụng thuốc cần phải được bác sĩ hoặc người có chuyên môn hướng dẫn một cách rõ ràng và cụ thể; phù hợp với từng đối tượng bệnh nhân khác nhau, với các triệu chứng khác nhau. Tuyệt đối không tự ý sử dụng khi chưa có sự cho phép của bác sĩ.

5.2. Sử dụng các bài tập tốt cho xương khớp

Các bài tập luyện phù hợp hoặc phối hợp tập luyện khi sử dụng thuốc có thể giúp bạn giảm đau và cứng khớp do viêm đa khớp gây ra. Một số bài tập có thể sử dụng như:

  • Các bài tập kéo giãn cơ: giúp tăng phạm vi chuyển động của các khớp, giúp các khớp linh hoạt hơn; tình trạng cứng khớp cũng vì thế nên ít xuất hiện hơn. Các bài tập giãn cơ vừa đơn giản, dễ thực hiện, có thể thực hành ở bất cứ đâu.
  • Bơi lội: hình thức tập thể dục này giúp giảm căng thẳng tại các khớp, làm dịu các vùng cơ bị ảnh hương.
  • Thái cực quyền: một môn võ thuật cổ xưa của Trung Quốc được biết đến với nhiều lợi ích mang lại cho sức khỏe; tập luyện Thái cực quyền giúp cơ thể dẻo dai hơn, có khả năng giữ thăng bằng tốt hơn; rất phù hợp với lứa tuổi trung niên tới cao tuổi.

Để các bài tập có hiệu quả nhất, bạn nên tìm một người hướng dẫn để chắc chắn rằng bạn không tập sai động tác hay tập quá sức ở một bài tập nào.

6. Viêm đa khớp có nguy hiểm không và có biến chứng gì?

Viêm đa khớp là bệnh tương đối nguy hiểm. Nó gây đau đớn, hạn chế cử động cho người bệnh, làm giảm chất lượng cuộc sống. Nếu bệnh viêm đa khớp không được điều trị và kiểm soát tốt; các cơ quan và các bộ phận khác của cơ thể có thể bị ảnh hưỏng nghiêm trọng.

Bệnh viêm đa khớp cũng có những biến chứng rất nguy hiểm, có thể kể tới:

  • Tàn phế: nếu bệnh nhân không được chẩn đoán và điều trị kịp thời sẽ gây ra các các tình trạng dính khớp; teo cơ, cứng khớp làm biến dạng khớp vĩnh viễn.
  • Tình trạng viêm đa khớp nặng có thể gây suy nhược cơ thể và sụt cân do tình trạng viêm nhiều. Bệnh nhân có thể kèm theo sốt, mệt mỏi.
  • Mắt: khô mắt hoặc viêm màng bồ đào, thậm chí có thể gây mất thị lực
  • Phổi: ở bệnh nhân viêm đa khớp có thể có các dấu hiệu như khó thở; ho mạn tính, viêm màng phổi, tràn dịch màng phổi, bệnh đường thở, có nốt ở phổi, xuất huyết phổi, …
  • Tim mạch: xuất hiện các nút nhỏ dạng lồi tại tim, tràn dịch màng ngoài tim; lớp niêm mạc xung quanh tim có thể bị viêm, gây đau ngực. Các cơn đau tim và đột quỵ cũng có nguy cơ xảy ra cao hơn.
  • Da: phát ban hoặc xuất hiện các nốt dưới da.

7. Phòng ngừa bệnh viêm đa khớp

Bệnh viêm đa khớp không thể chữa khỏi hoàn toàn nhưng chúng ta luôn có những cách để phòng ngừa và kiểm soát bệnh một các hiệu quả. Một số cách để phòng ngừa bệnh viêm đa khớp:

7.1. Dinh dưỡng

Cơ thể của mỗi chúng ta hoạt động tốt nhất khi chúng ta sử dụng những thực phẩm lành mạnh. Để phòng ngừa bệnh viêm đa khớp cũng như các bệnh liên quan đến cơ xương khớp; việc lựa chọn chế độ ăn cho người bị viêm đa khớp rất cần thiết; để giúp bổ sung các chất tốt cho xương khớp. Một số loại thực phẩm tiêu biểu:

  • Chất béo không bão hòa: Có nhiều nghiên cứu đã tìm ra mối liên hệ giữa các chất béo không bão hòa với việc giảm hoạt động của tình trjng viêm trong viêm khớp dạng thấp, viêm đa khớp. Thực phẩm giàu chất bép không bão hòa gồm dầu thực vật (dầu ô liu, dầu hạt cải; dầu hướng dương), quả bơ, các loại hạt và quả hạch.
  • Omega-3: Omega-3 được chứng minh có thể giúp giảm viêm, đặc biệt trong viêm khớp dạng thấp. Thực phẩm giàu chất béo omega-3 bao gồm: cá (các loại cá béo như cá mòi, cá hồi, cá thu có lượng omega-3 lớn hơn các loại cá khác); các loại viên uống bổ sung omega-3, quả óc chó, …Bên cạnh đó, cá cũng là nguồn cung cấp vitamin D dồi dào; ngăn ngừa sự thiếu hụt ở người cao tuổi.

Chất béo có hại trong chế độ ăn uống: chất béo bão hòa. Đây là loại chất béo có trong thịt đỏ, thịt gia cầm,… Chất béo bão hòa làm tăng tổng hợp cholesterol trong máu, đặc biệt là LDL-cholesterol không tốt cho sức khỏe. Loại cholesterol này có liên quan đến việc gia tăng tổn thương sụn ở những người bị bệnh lý xương khớp. Những chất béo này cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch.

7.2. Giảm cân

Cân nặng là yếu tố rất quan trọng ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe xương khớp của bạn. Trọng lượng cơ thể tăng thêm làm tăng căng thẳng lên các khớp; đặc biệt là khớp gối, khớp hông, cột sống lưng. Việc duy trì cân nặng hợp lí có thể làm dịu cơn đau do viêm đa khớp và giúp thuốc điều trị có thể đạt hiệu quả tốt hơn.

Bản thân chất béo tạo ra và giải phóng các hóa chất gây viêm. Khi lượng chất béo dự trữ trong cơ thể giảm xuống; đồng nghĩa với tình trạng viêm cũng giảm theo. Tình trạng béo phì có thểm làm hiện tượng viêm trở nên lan rộng và trầm trọng hơn; kéo theo các rối loạn miễn dịch tự miễn như viêm khớp dạng thấp, viêm khớp vảy nến; lupus ban đỏ và các bệnh liên quan khác.

Giảm cân là một việc không đơn giản, nhưng nếu bạn đang thừa cân; các căn bệnh khác luôn trong trạng thái sẵn sàng tấn công bạn. Không chỉ là vấn đề về cân nặng hay xương khớp; nó còn gây các bệnh nguy hiểm khác như bệnh tiểu đường, bệnh tim, thậm chí có thể ngưng thở khi ngủ.

7.3. Tập thể dục

Tập thể dục là vô cùng quan trọng đối với mọi người; đặc biệt là những người bị viêm đa khớp hay mắc các bệnh xương khớp liên quan khác. Tập thể dục giúp tăng sức mạnh và tính linh hoạt cho các khớp; giảm đau khớp và hạn chế tình trạng cứng khớp xảy ra.

Tuy nhiên, cần phải lựa chọn bài tập phù hợp với thể trạng cũng như tình trạng bệnh của bản thân để đạt hiệu quả tốt nhất. Các bài tập được khuyến khích là những bài tập tăng cường các cơ xung quanh khớp giúp duy trì sức mạnh và độ dẻo dai của các khớp. Không những thế, tập thể dục đều đặn giúp bạn có thêm năng lượng cho một ngày; dễ đi vào giấc ngủ vào ban đêm, giúp bạn kiểm soát cân nặng; nâng cao chất lượng cuộc sống của bạn.

Có những bạn cho rằng tập thể dục sẽ làm trầm trọng thêm tình trạng đau và cứng khớp; nhưng không phải như vậy. Việc lười vận động mới chính là nguyên nhân khiến các khớp của bạn đau và cứng hơn.

Các bài tập liên quan đến phạm vi chuyển động làm giảm độ cứng và tăng khả năng cử động của các khớp. Các bài tập aerobic hoặc các bài tập sức bền giúp tăng cường thể lực tổng thể của bạn. Chúng có thể cải thiện sức khỏe tim mạch; giúp bạn kiểm soát cân nặng và khiến bạn trở nên dẻo dai hơn. Tập thể dục nhịp điệu cường độ vừa phải được cho là khá an toàn, có thể thực hiện hàng ngày.

7.4. Sử dụng các biện pháp bảo vệ khớp

Để việc tập thể dục cũng như làm các công việc hàng ngày một cách dễ dàng hơn, có thể sử dụng các phương pháp dưới đây:

  • Khởi động nhẹ nhàng trước khi tập thể dục; cần đảm bảo cơ thể bạn đã đủ nóng và sẵn sàng cho các bài tập tiếp theo. Nên khởi động trước khi vào các bài tập từ 5 đến 10 phút.
  • Tập từ dễ đến khó, hãy bắt đầu với các động tác đơn giản, chậm rãi. Nếu bạn cảm thấy đau, hãy nghỉ ngơi. Tình trạng đau hay sưng khớp có thể xảy ra; lúc đó bạn nên giảm tốc độ tập hoặc nghỉ một lát.
  • Chườm nóng có thể giúp thư giãn các khớp và cơ của bạn; nên sử dụng nhiệt độ ấm vừa phải, đủ làm bạn cảm thấy dễ chịu. Không nên sử dụng nhiệt độ quá cao và nên chườm trong khoảng 20 phút.
  • Dùng các loại băng gối, băng khủy tay; băng cổ tay để cố định các khớp, hạn chế di chuyển nhiều có thể gây đau.

Ngoài các biện pháp trên, để phòng ngừa một cách hiệu quả; bạn cần đi khám sức khỏe tổng quát định kì. Điều này giúp bạn sớm phát hiện được những bất thường trong cơ thể; từ đó có những biện pháp can thiệp và điều trị kịp thời.

8. Kết luận

Khi nói đến bệnh viêm đa khớp, xác định nguyên nhân là chìa khóa để có phương pháp điều trị thích hợp và giảm các triệu chứng. Chẩn đoán nguyên nhân nhiễm trùng hoặc tình trạng tự miễn dịch và loại trừ bất kỳ khả năng mắc bệnh ung thư tiềm ẩn nào cũng rất quan trọng. Bởi vì triệu chứng này có thể là kết quả của một số nguyên nhân; điều quan trọng là phải làm việc với chuyên gia chăm sóc sức khỏe của bạn để hiểu nguyên nhân cơ bản gây ra cơn đau khớp của bạn.

Trong trường hợp đã được chẩn đoán viêm đa khớp; chúng ta cũng có những cách khắc phục và làm giảm các triệu chứng khó chịu của bệnh. Kéo giãn cơ, bơi lội và các hình thức tập thể hình khác cũng có thể có ích trong điều trị bệnh viêm đa khớp. Tắm nước ấm và chườm ấm sẽ giúp giảm đáng kể cơn đau do viêm khớp gây ra.

Xem thêm bài viết liên quan:

Bệnh viêm khớp cổ tay có nguy hiểm không? Cách điều trị và giảm viêm

Viêm khớp vai là gì? Nguyên nhân triệu chứng và cách điều trị

Viêm khớp cùng chậu: Nguyên nhân và cách điều trị bệnh hiệu quả

0/5 (0 Reviews)
Viêm đa khớp [A-Z]: Nguyên nhân và cách điều trị bệnh

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Chuyển lên trên
AllEscort